Rockby LogoRockby

Đá Bazan

Đá lửa phun trào (extrusive igneous rock)

Basalt

Còn được biết đến như: Đá núi lửa, đá dung nham

Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby

Mở ứng dụng

Mô tả

Bazan là một loại đá lửa phun trào, hạt mịn đến ẩn tinh, có màu sẫm (thường là đen hoặc xám đen). Nó là loại đá phổ biến nhất trên vỏ Trái Đất, đặc biệt là ở các đáy đại dương và các vùng núi lửa lục địa. Thành phần khoáng vật chủ yếu bao gồm plagioclase (thường là labradorite), pyroxen (augite), và olivin. Bazan có thể chứa các bọt khí (vesicles) do khí thoát ra trong quá trình nguội, tạo thành cấu trúc rỗng. Khi các bọt khí này được lấp đầy bởi các khoáng vật thứ sinh, chúng tạo thành amygdales.

Cách nhận dạng

Màu sắc
Thường là đen, xám đen, hoặc xanh đen. Có thể có màu nâu đỏ do quá trình phong hóa.
Ánh
Mờ đến bán kim loại trên bề mặt vỡ mới, thường là mờ đục.
Kết cấu
Hạt mịn (aphanitic) đến ẩn tinh, đôi khi có cấu trúc ban tinh (porphyritic) với các tinh thể lớn hơn (phenocrysts) của olivin hoặc pyroxen trong nền hạt mịn. Có thể có cấu trúc bọt (vesicular) hoặc hạnh nhân (amygdaloidal).
Dạng tinh thể
Các tinh thể riêng lẻ thường quá nhỏ để nhìn thấy bằng mắt thường. Trong các mẫu ban tinh, các phenocryst có thể có dạng lăng trụ ngắn (pyroxen) hoặc hạt (olivin).
Cát khai
Không có mặt cát khai rõ ràng ở cấp độ mẫu vật do kích thước hạt mịn. Các khoáng vật cấu tạo (plagioclase, pyroxen) có cát khai riêng biệt nhưng không thể quan sát được trong đá nguyên khối.
Môi trường địa chất
Phổ biến ở các sống núi giữa đại dương, các điểm nóng (hotspots) như Hawaii, các vùng rift lục địa, và các khu vực núi lửa trên lục địa. Nó là thành phần chính của vỏ đại dương.

Sự thật chính

  • Độ cứng: 5-6 trên thang Mohs (độ cứng của các khoáng vật cấu tạo)
  • Tỷ trọng: 2.7 - 3.3 g/cm³
  • Hệ tinh thể: Không áp dụng cho đá nguyên khối; các khoáng vật cấu tạo có hệ tinh thể riêng (ví dụ: plagioclase là triclinic, pyroxen là monoclinic, olivin là orthorhombic).
  • Màu sắc: Đen, xám đen, xanh đen
  • Ánh: Mờ đến bán kim loại
  • Độ trong suốt: Mờ đục
  • Vết vỡ: Vỏ sò (conchoidal) đến không đều (uneven)
  • Cát khai: Không có cát khai rõ ràng ở cấp độ mẫu vật đá
  • Thành phần: Chủ yếu là plagioclase (labradorite), pyroxen (augite), olivin. Có thể chứa magnetit, ilmenit, và các khoáng vật phụ khác.

Kiểm tra nhanh

  • Màu sắc: Đen đến xám đen
  • Ánh: Mờ đục
  • Vết vạch: Trắng hoặc xám nhạt (thường không để lại vệt rõ ràng trên tấm sứ)

Đặc điểm vật lý

  • Tập tính tinh thể: Hạt mịn đến ẩn tinh, đôi khi ban tinh. Các tinh thể riêng lẻ thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Loại cát khai: Không có cát khai rõ ràng ở cấp độ mẫu vật đá. Các khoáng vật cấu tạo có cát khai riêng biệt (ví dụ: pyroxen có hai mặt cát khai gần vuông góc).
  • Loại vết vỡ: Vỏ sò đến không đều.
  • Độ bền: Giòn
  • Loại ánh: Mờ đến bán kim loại

Sự hình thành

Bazan hình thành từ sự nguội đi nhanh chóng của dung nham bazan phun trào lên bề mặt Trái Đất hoặc dưới nước. Dung nham bazan có độ nhớt thấp, cho phép nó chảy xa và tạo thành các dòng dung nham rộng lớn hoặc các cấu trúc gối (pillow lavas) khi phun trào dưới nước. Tốc độ nguội nhanh ngăn cản sự hình thành các tinh thể lớn, dẫn đến cấu trúc hạt mịn hoặc ẩn tinh.

Công dụng

Đá bazan được sử dụng rộng rãi trong xây dựng làm vật liệu lát đường (đá dăm), cốt liệu bê tông, đá ốp lát, và vật liệu cách nhiệt (len đá bazan). Nó cũng được dùng trong sản xuất sợi bazan, một vật liệu composite có độ bền cao. Trong nông nghiệp, bazan nghiền mịn được dùng làm phân bón khoáng bổ sung vi lượng cho đất.

Phân bố tuổi

Từ kỷ Cambri đến hiện tại, phổ biến nhất trong các thời kỳ kiến tạo mảng hoạt động mạnh như kỷ Mesozoi và Kainozoi.

Nơi tìm thấy

Sống núi giữa Đại Tây Dương

Nơi vỏ đại dương mới được tạo ra, bazan gối (pillow basalt) là loại đá chủ yếu.

Quần đảo Hawaii, Hoa Kỳ

Các núi lửa khiên lớn được cấu tạo gần như hoàn toàn từ bazan.

Cao nguyên Deccan, Ấn Độ

Một trong những tỉnh bazan lớn nhất thế giới, hình thành từ các đợt phun trào dung nham khổng lồ.

Cao nguyên Columbia, Hoa Kỳ

Một tỉnh bazan lớn khác với các dòng dung nham bazan rộng lớn.

Việt Nam

Các cao nguyên Tây Nguyên (Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, Lâm Đồng) có các lớp bazan dày đặc, tạo nên đất đỏ bazan màu mỡ. Các khu vực núi lửa trẻ như Pleiku, Buôn Ma Thuột cũng có sự hiện diện của bazan.

Mẹo tìm kiếm

Tìm kiếm ở các khu vực núi lửa

Bazan thường được tìm thấy ở các khu vực có hoạt động núi lửa trong quá khứ hoặc hiện tại, đặc biệt là các dòng dung nham đã nguội.

Kiểm tra màu sắc và kết cấu

Tìm kiếm đá màu đen hoặc xám đen, hạt mịn. Có thể có các lỗ rỗng (bọt khí) hoặc các tinh thể nhỏ lấp đầy (amygdales).

Quan sát cấu trúc cột

Ở một số nơi, bazan nguội đi tạo thành các cột hình lục giác hoặc đa giác đặc trưng (cấu trúc cột bazan), dễ nhận biết.

Kiểm tra trọng lượng

Bazan thường khá nặng so với kích thước của nó do mật độ cao.

Đá tương tự

Gabbro

Gabbro

Còn được biết đến như: Đá gabbro

Andesite

Andesite

Còn được biết đến như: Đá andesit

Diabase

Diabase

Còn được biết đến như: Dolerite

Phân loại khoa học

Lớp khoáng vật
Không phải khoáng vật, là đá.
Nhóm
Đá lửa mafic
Hệ tinh thể
Không áp dụng cho đá nguyên khối.
Công thức hóa học
Không có công thức hóa học duy nhất cho đá. Thành phần hóa học chủ yếu là SiO₂ (45-52%), Al₂O₃ (14-18%), FeO (8-12%), MgO (6-12%), CaO (8-12%), Na₂O (2-3%), K₂O (0.5-2%).
Thành phần
Chủ yếu là các khoáng vật mafic như plagioclase giàu canxi (labradorite), pyroxen (augite), và olivin. Có thể chứa một lượng nhỏ magnetit, ilmenit, và apatit.

Khám phá Đá Bazan

Nhận dạng đá ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng