Cách nhận dạng Ruby
Corundum (Al₂O₃) variety Ruby
Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby
Mở ứng dụngĐể nhận dạng đúng Ruby (Corundum (Al₂O₃) variety Ruby), hãy kiểm tra từng đặc điểm này theo thứ tự. Nhiều loại đá và khoáng vật trông giống nhau, vì vậy hãy đối chiếu nhiều tính chất trước khi quyết định.
Nhận dạng từng bước
- 1
Màu sắc
Màu sắc tổng thể và bất kỳ sự phân đới hoặc phân dải nào
Màu đỏ, từ hồng nhạt đến đỏ máu bồ câu đậm (đỏ tía hơi xanh). Màu sắc là yếu tố quan trọng nhất để xác định ruby.
- 2
Ánh
Cách bề mặt phản chiếu ánh sáng: kim loại, thủy tinh, xỉn
Ánh thủy tinh đến gần như ánh kim cương.
- 3
Kết cấu
Kích thước hạt và cảm giác bề mặt: thô, mịn, thủy tinh
Không áp dụng cho khoáng vật đơn tinh thể. Bề mặt tinh thể thường nhẵn, đôi khi có các vết tăng trưởng hoặc vết rỗ nhỏ.
- 4
Dạng tinh thể
Hình dạng của các tinh thể hoặc mặt tinh thể có thể thấy được
Thường là tinh thể hình lăng trụ sáu cạnh, hình tháp sáu cạnh, hoặc dạng tấm. Các tinh thể thường có mặt phẳng đáy rõ ràng.
- 5
Cát khai
Cách nó vỡ: mặt cát khai phẳng hay vết vỡ không đều
Không có cát khai thực sự, nhưng có thể có các mặt phân cắt theo mặt phẳng song song với mặt đáy hoặc mặt lăng trụ do song tinh hoặc các vết nứt nội tại.
- 6
Môi trường địa chất
Thành hệ đá và bối cảnh nơi nó xuất hiện
Tìm thấy trong đá biến chất (đá hoa, đá phiến, gơnai) và đá magma kiềm (bazan, nepheline syenite). Thường được khai thác từ các trầm tích phù sa (sa khoáng) do độ bền cao của nó.
Sự thật chính
- Độ cứng
- 9 trên thang Mohs
- Tỷ trọng
- 3.97 - 4.05 (trung bình 4.0)
- Hệ tinh thể
- Hệ tinh thể ba phương (Trigonal)
- Màu sắc
- Đỏ, hồng đỏ, đỏ tía
- Ánh
- Ánh thủy tinh đến gần như ánh kim cương
- Độ trong suốt
- Trong suốt đến mờ đục
- Vết vỡ
- Vỡ vỏ sò đến không đều
- Cát khai
- Không có cát khai thực sự, nhưng có mặt phân cắt theo mặt phẳng đáy hoặc mặt lăng trụ
- Thành phần
- Oxit nhôm (Al₂O₃) với tạp chất crom (Cr³⁺)
Đặc điểm vật lý
- Tập tính tinh thể: Tinh thể hình lăng trụ sáu cạnh, hình tháp sáu cạnh, dạng tấm, hoặc dạng hạt không đều. Thường có song tinh theo mặt phẳng đáy.
- Loại cát khai: Không có cát khai thực sự. Có thể có mặt phân cắt theo mặt phẳng đáy {0001} hoặc mặt lăng trụ {1011} do song tinh hoặc các vết nứt nội tại.
- Loại vết vỡ: Vỡ vỏ sò đến không đều, giòn.
- Độ bền: Giòn
- Loại ánh: Ánh thủy tinh đến gần như ánh kim cương
Khám phá Ruby
Nhận dạng đá ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.