Rockby LogoRockby

Sapphire

Khoáng vật

Corundum (Al₂O₃)

Còn được biết đến như: Corundum xanh, Ngọc bích

Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby

Mở ứng dụng

Mô tả

Sapphire là một biến thể đá quý của khoáng vật corundum (nhôm oxit, Al₂O₃). Mặc dù màu xanh lam là màu phổ biến nhất và được biết đến nhiều nhất, sapphire thực tế có thể có nhiều màu sắc khác nhau như hồng, vàng, xanh lá cây, tím, cam, và thậm chí không màu. Sapphire đỏ được gọi là Ruby. Màu sắc của sapphire được tạo ra bởi các nguyên tố vi lượng như sắt, titan, crom, vanadi và magiê. Sapphire có độ cứng rất cao, chỉ đứng sau kim cương, làm cho nó trở thành một trong những vật liệu bền nhất trên Trái Đất.

Cách nhận dạng

Màu sắc
Màu xanh lam là phổ biến nhất, nhưng có thể có các màu khác như hồng, vàng, xanh lá cây, tím, cam, đen, hoặc không màu. Màu sắc thường phân bố không đều (color zoning).
Ánh
Ánh thủy tinh đến gần như adamantine.
Kết cấu
Thường có các vết nứt conchoidal (vỏ sò) hoặc không đều. Bề mặt có thể có các đường tăng trưởng hoặc vết khắc tự nhiên.
Dạng tinh thể
Tinh thể hình lăng trụ sáu phương, hình tháp sáu phương, hoặc hình trụ. Thường được tìm thấy dưới dạng tinh thể hình thùng hoặc hình trụ có mặt đáy phẳng. Cũng có thể xuất hiện dưới dạng hạt không đều trong sa khoáng.
Cát khai
Không có cát khai thực sự, nhưng có thể có các mặt phân cắt (parting) song song với mặt đáy hoặc mặt lăng trụ do song tinh hoặc ứng suất.
Môi trường địa chất
Đá biến chất (gneiss, schist, marble), đá magma (bazan kiềm, nepheline syenite), và sa khoáng (sông, biển).

Sự thật chính

  • Độ cứng: 9 trên thang Mohs
  • Tỷ trọng: 3.95 - 4.10
  • Hệ tinh thể: Hệ tinh thể ba phương (Trigonal)
  • Màu sắc: Đa dạng, phổ biến nhất là xanh lam; cũng có hồng, vàng, xanh lá cây, tím, cam, đen, không màu. Màu sắc do các tạp chất vi lượng gây ra.
  • Ánh: Ánh thủy tinh đến gần như adamantine
  • Độ trong suốt: Trong suốt đến mờ đục
  • Vết vỡ: Vỏ sò (conchoidal) đến không đều
  • Cát khai: Không có cát khai thực sự; có mặt phân cắt (parting) song song với mặt đáy hoặc mặt lăng trụ
  • Thành phần: Nhôm oxit (Al₂O₃)

Kiểm tra nhanh

  • Màu sắc: Xanh lam, hồng, vàng, xanh lá cây, tím, cam, đen, không màu
  • Ánh: Ánh thủy tinh đến gần như adamantine
  • Vết vạch: Trắng

Đặc điểm vật lý

  • Tập tính tinh thể: Lăng trụ sáu phương, hình tháp sáu phương, hình trụ, hình thùng. Thường có song tinh lamellar.
  • Loại cát khai: Không có cát khai thực sự; mặt phân cắt (parting) song song với {0001} và {1011} do song tinh hoặc ứng suất.
  • Loại vết vỡ: Vỏ sò (conchoidal) đến không đều, giòn.
  • Độ bền: Giòn
  • Loại ánh: Ánh thủy tinh đến gần như adamantine

Sự hình thành

Sapphire, một dạng của Corundum, hình thành trong các điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Nó thường được tìm thấy trong các đá biến chất như gneiss, schist, và marble, đặc biệt là khi các đá này giàu nhôm và nghèo silica. Sapphire cũng có thể kết tinh từ magma nghèo silica, chẳng hạn như trong các đá bazan kiềm và nepheline syenite. Các mỏ sa khoáng (placer deposits) là nguồn sapphire quan trọng nhất, nơi các tinh thể sapphire bền vững được phong hóa từ đá gốc và tích tụ trong trầm tích sông hoặc biển.

Công dụng

Sapphire được sử dụng chủ yếu làm đá quý trong đồ trang sức do độ cứng cao (9 trên thang Mohs), độ bền và màu sắc đẹp. Các ứng dụng công nghiệp của corundum (bao gồm cả sapphire chất lượng thấp) bao gồm vật liệu mài mòn, sản xuất đồng hồ, cửa sổ quang học, linh kiện điện tử, và laser (sapphire titan).

Phân bố tuổi

Sapphire được tìm thấy trong các thành tạo địa chất có niên đại từ Tiền Cambri đến Kainozoi, với nhiều mỏ quan trọng hình thành trong các sự kiện kiến tạo núi và quá trình biến chất khu vực.

Nơi tìm thấy

Sri Lanka

Nổi tiếng với sapphire xanh lam, hồng, vàng và 'padparadscha' (cam-hồng) chất lượng cao từ các mỏ sa khoáng cổ xưa.

Myanmar (Miến Điện)

Sản xuất sapphire xanh lam chất lượng tốt, đặc biệt là từ khu vực Mogok.

Thái Lan

Các mỏ ở Chanthaburi và Kanchanaburi nổi tiếng với sapphire xanh đậm và đen.

Úc

Các mỏ ở Queensland và New South Wales là nguồn cung cấp sapphire xanh đậm và đen quan trọng.

Madagascar

Một trong những nguồn sapphire lớn nhất thế giới, với nhiều màu sắc khác nhau, đặc biệt là từ khu vực Ilakaka.

Hoa Kỳ

Montana nổi tiếng với sapphire xanh lam, xanh lá cây và tím từ các mỏ Yogo Gulch và Rock Creek.

Việt Nam

Các mỏ ở Lục Yên (Yên Bái), Quỳ Châu (Nghệ An) và Di Linh (Lâm Đồng) đã sản xuất sapphire chất lượng tốt, chủ yếu từ các mỏ sa khoáng.

Mẹo tìm kiếm

Tìm kiếm trong sa khoáng

Sapphire thường được tìm thấy trong các trầm tích sông hoặc suối. Hãy tìm kiếm ở các khúc cua sông, nơi dòng chảy chậm lại và các khoáng vật nặng có thể lắng đọng. Sử dụng chảo đãi vàng hoặc sàng để tách các hạt nặng hơn.

Kiểm tra đá gốc

Nếu bạn đang tìm kiếm trong đá gốc, hãy tập trung vào các đá biến chất giàu nhôm (như gneiss, schist) hoặc các đá magma kiềm (như bazan). Sapphire thường xuất hiện dưới dạng tinh thể riêng lẻ hoặc trong các mạch.

Độ cứng

Sapphire rất cứng (9 trên thang Mohs). Nó sẽ làm xước hầu hết các khoáng vật khác, ngoại trừ kim cương. Điều này có thể giúp phân biệt nó với các khoáng vật tương tự nhưng mềm hơn.

Tỷ trọng

Sapphire có tỷ trọng tương đối cao (3.95-4.10). Trong quá trình đãi, nó sẽ lắng xuống đáy chảo nhanh hơn các khoáng vật nhẹ hơn.

Màu sắc và độ trong

Tìm kiếm các tinh thể có màu sắc đồng đều hoặc có sự phân bố màu rõ rệt. Sapphire chất lượng đá quý thường trong suốt đến bán trong suốt.

Đá tương tự

Ruby

Corundum (Al₂O₃)

Còn được biết đến như: Corundum đỏ

Spinel

MgAl₂O₄

Còn được biết đến như: Spinel đỏ, Spinel xanh

Kyanite

Al₂SiO₅

Còn được biết đến như: Disthene

Topaz

Al₂SiO₄(F,OH)₂

Còn được biết đến như: Topaz xanh, Topaz vàng

Phân loại khoa học

Lớp khoáng vật
Oxit
Nhóm
Corundum
Hệ tinh thể
Ba phương (Trigonal)
Công thức hóa học
Al₂O₃
Thành phần
Nhôm oxit

Khám phá Sapphire

Nhận dạng đá ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng