Rockby LogoRockby

Cách nhận dạng Hematit

Fe2O3

Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby

Mở ứng dụng

Để nhận dạng đúng Hematit (Fe2O3), hãy kiểm tra từng đặc điểm này theo thứ tự. Nhiều loại đá và khoáng vật trông giống nhau, vì vậy hãy đối chiếu nhiều tính chất trước khi quyết định.

Nhận dạng từng bước

  1. 1

    Màu sắc

    Màu sắc tổng thể và bất kỳ sự phân đới hoặc phân dải nào

    Màu sắc của hematit rất đa dạng: từ xám thép, đen bạc (dạng tinh thể), đến đỏ nâu, đỏ đất (dạng khối).

  2. 2

    Ánh

    Cách bề mặt phản chiếu ánh sáng: kim loại, thủy tinh, xỉn

    Ánh kim loại đến bán kim loại ở dạng tinh thể và khối đặc, hoặc ánh đất ở dạng đất sét.

  3. 3

    Kết cấu

    Kích thước hạt và cảm giác bề mặt: thô, mịn, thủy tinh

    Có thể là dạng tinh thể hình thoi, dạng khối thận (kidney ore), dạng hoa hồng (iron rose), dạng vảy (specular hematite), hoặc dạng đất sét mịn.

  4. 4

    Dạng tinh thể

    Hình dạng của các tinh thể hoặc mặt tinh thể có thể thấy được

    Hệ tinh thể ba phương (trigonal). Thường tạo thành tinh thể hình thoi, tấm mỏng, hoặc dạng khối thận, dạng hoa hồng. Cũng có thể ở dạng khối hạt hoặc dạng đất.

  5. 5

    Cát khai

    Cách nó vỡ: mặt cát khai phẳng hay vết vỡ không đều

    Không có cát khai thực sự, nhưng có thể có mặt phân tách theo {0001} và {1011}.

  6. 6

    Môi trường địa chất

    Thành hệ đá và bối cảnh nơi nó xuất hiện

    Thường được tìm thấy trong các thành tạo sắt dải (BIF), các mỏ quặng sắt trầm tích, các mỏ biến chất tiếp xúc, các mạch nhiệt dịch, và là sản phẩm phong hóa của các khoáng vật chứa sắt khác trong đất và đá.

Sự thật chính

Độ cứng
5 - 6,5 trên thang Mohs
Tỷ trọng
5,26 g/cm³
Hệ tinh thể
Ba phương (Trigonal)
Màu sắc
Xám thép, đen bạc, đỏ nâu, đỏ đất
Ánh
Kim loại, bán kim loại, đất
Độ trong suốt
Mờ đục
Vết vỡ
Vỏ sò đến không đều
Cát khai
Không có cát khai thực sự, nhưng có mặt phân tách theo {0001} và {1011}
Thành phần
Oxit sắt (Fe2O3)

Đặc điểm vật lý

  • Tập tính tinh thể: Dạng tinh thể hình thoi, tấm mỏng, dạng khối thận (kidney ore), dạng hoa hồng (iron rose), dạng vảy (specular hematite), dạng khối hạt, dạng đất.
  • Loại cát khai: Không có cát khai thực sự, nhưng có mặt phân tách theo {0001} và {1011} do song tinh hoặc ứng suất.
  • Loại vết vỡ: Vỏ sò đến không đều, giòn.
  • Độ bền: Giòn
  • Loại ánh: Kim loại đến bán kim loại (dạng tinh thể và khối đặc), đất (dạng đất sét).

Khám phá Hematit

Nhận dạng đá ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng