Rockby LogoRockby

Đá Granite

Đá lửa xâm nhập (intrusive igneous rock)

Granite

Còn được biết đến như: Đá hoa cương (tên gọi phổ biến trong xây dựng, mặc dù không chính xác về mặt địa chất)

Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby

Mở ứng dụng

Mô tả

Granite là một loại đá lửa xâm nhập có cấu trúc hạt thô đến trung bình, được hình thành từ sự kết tinh chậm của magma giàu silica dưới sâu trong vỏ Trái Đất. Thành phần khoáng vật chính của granite bao gồm thạch anh (quartz), fenspat (feldspar) (thường là orthoclase và plagioclase), và mica (biotite hoặc muscovite), cùng với một lượng nhỏ các khoáng vật phụ như amphibole, pyroxene, zircon, tourmaline, và magnetite. Tỷ lệ các khoáng vật này quyết định màu sắc và kết cấu tổng thể của đá. Granite thường có màu sáng, từ hồng nhạt đến xám, trắng, hoặc đôi khi có màu xanh lá cây nhạt tùy thuộc vào thành phần fenspat và các khoáng vật phụ.

Cách nhận dạng

Màu sắc
Màu sắc đa dạng, thường là hồng, đỏ, xám, trắng hoặc đen, tùy thuộc vào tỷ lệ và loại khoáng vật fenspat, thạch anh và mica. Các đốm đen thường là biotite hoặc amphibole.
Ánh
Ánh thủy tinh đến ánh mờ (do các khoáng vật cấu thành).
Kết cấu
Cấu trúc hạt thô đến trung bình (phaneritic), các tinh thể khoáng vật có thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường. Kích thước hạt thường từ 1 mm đến vài cm.
Dạng tinh thể
Các tinh thể khoáng vật thường có hình dạng không hoàn chỉnh (anhedral) do chúng kết tinh đồng thời và chèn ép lẫn nhau trong quá trình làm nguội magma. Tuy nhiên, một số tinh thể fenspat có thể có hình dạng bán tự hình (subhedral).
Cát khai
Các khoáng vật fenspat và mica trong granite có mặt cát khai rõ ràng. Thạch anh không có cát khai. Sự hiện diện của các mặt cát khai này có thể được quan sát trên các bề mặt vỡ của đá.
Môi trường địa chất
Granite được tìm thấy trong các khối núi lửa cổ, các batholith, stock và dike lớn, thường liên quan đến các vùng kiến tạo mảng hội tụ, nơi vỏ lục địa bị nén ép và nóng chảy. Chúng là thành phần chính của vỏ lục địa và thường lộ ra ở các vùng núi hoặc các khiên lục địa bị xói mòn.

Sự thật chính

  • Độ cứng: 6-7 trên thang Mohs (do thạch anh và fenspat).
  • Tỷ trọng: 2.65 - 2.75 g/cm³.
  • Hệ tinh thể: Các khoáng vật cấu thành có hệ tinh thể khác nhau: Thạch anh (hệ tinh thể ba phương), Fenspat (hệ tinh thể đơn nghiêng hoặc ba nghiêng), Mica (hệ tinh thể đơn nghiêng).
  • Màu sắc: Đa dạng, phụ thuộc vào thành phần khoáng vật, thường là hồng, đỏ, xám, trắng, đen.
  • Ánh: Ánh thủy tinh đến ánh mờ.
  • Độ trong suốt: Mờ đục (opaque).
  • Vết vỡ: Vỡ không đều (uneven) đến vỡ vỏ sò (conchoidal) đối với thạch anh; vỡ không đều đối với fenspat.
  • Cát khai: Thạch anh không có cát khai. Fenspat có 2 phương cát khai vuông góc hoặc gần vuông góc. Mica có 1 phương cát khai hoàn hảo.
  • Thành phần: Chủ yếu là thạch anh (20-60%), fenspat kiềm (35-90% tổng fenspat), plagioclase (10-65% tổng fenspat), và mica (biotite, muscovite) hoặc amphibole.

Kiểm tra nhanh

  • Màu sắc: Đa dạng (hồng, xám, trắng, đen), thường có các đốm màu khác nhau.
  • Ánh: Ánh thủy tinh đến ánh mờ.
  • Vết vạch: Không có vệt (streakless) hoặc vệt trắng (do độ cứng cao của các khoáng vật cấu thành).

Đặc điểm vật lý

  • Tập tính tinh thể: Các tinh thể khoáng vật thường có hình dạng không hoàn chỉnh (anhedral) đến bán tự hình (subhedral), tạo thành một khối kết tinh xen kẽ.
  • Loại cát khai: Fenspat có cát khai hoàn hảo theo hai phương. Mica có cát khai hoàn hảo theo một phương. Thạch anh không có cát khai.
  • Loại vết vỡ: Vỡ không đều đến vỏ sò (đối với thạch anh).
  • Độ bền: Giòn (brittle).
  • Loại ánh: Ánh thủy tinh đến ánh mờ.

Sự hình thành

Granite hình thành từ sự kết tinh chậm của magma giàu silica dưới sâu trong vỏ Trái Đất. Magma này thường có nguồn gốc từ sự nóng chảy một phần của vỏ lục địa hoặc từ sự phân dị của magma bazan. Quá trình kết tinh chậm cho phép các khoáng vật hình thành các tinh thể lớn, có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Sau đó, các khối granite này được nâng lên và lộ ra trên bề mặt do quá trình xói mòn của các lớp đá phủ bên trên.

Công dụng

Granite được sử dụng rộng rãi trong xây dựng làm vật liệu ốp lát, mặt bàn, sàn nhà, bia mộ, tượng đài và đá dăm. Do độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và vẻ đẹp tự nhiên, nó là vật liệu được ưa chuộng trong kiến trúc và trang trí. Ngoài ra, nó còn được dùng làm đá nghiền trong xây dựng đường sá và các công trình dân dụng khác.

Phân bố tuổi

Granite được tìm thấy trong các thành tạo địa chất có niên đại từ Tiền Cambri (Precambrian) đến Đại Tân Sinh (Cenozoic), với sự phân bố rộng rãi trên khắp các lục địa.

Nơi tìm thấy

Bắc Mỹ

Dãy núi Appalachian, Dãy núi Rocky, Khiên Canada, Sierra Nevada (California).

Châu Âu

Dãy núi Alps, Dãy núi Ural, Scotland, Scandinavia, Bán đảo Iberia.

Châu Á

Dãy núi Himalaya, Trung Quốc, Việt Nam (ví dụ: các khối granite ở miền Trung và miền Nam).

Châu Phi

Khiên châu Phi, Nam Phi.

Châu Đại Dương

Úc (ví dụ: Uluru/Ayers Rock là một khối sa thạch nhưng các vùng xung quanh có granite), New Zealand.

Mẹo tìm kiếm

Tìm kiếm ở các vùng núi và khiên lục địa

Granite thường lộ ra ở các vùng núi đã bị xói mòn sâu hoặc các khiên lục địa cổ, nơi các lớp đá phủ bên trên đã bị loại bỏ.

Quan sát các mỏ đá

Các mỏ đá granite thương mại là nơi tốt để quan sát các khối granite lớn và các đặc điểm cấu trúc của chúng.

Kiểm tra các con sông và suối

Các viên đá cuội granite thường được tìm thấy trong lòng sông và suối, đặc biệt là ở hạ lưu của các vùng có đá granite.

Sử dụng bản đồ địa chất

Bản đồ địa chất sẽ chỉ ra các khu vực có sự phân bố của đá granite, giúp định hướng tìm kiếm hiệu quả hơn.

Đá tương tự

Granodiorite

Granodiorite

Còn được biết đến như: Granit-diorit

Diorite

Diorite

Còn được biết đến như: Điorit

Syenite

Syenite

Còn được biết đến như: Sienit

Gabbro

Gabbro

Còn được biết đến như: Gabro

Rhyolite

Rhyolite

Còn được biết đến như: Riolit

Phân loại khoa học

Lớp khoáng vật
Đá lửa xâm nhập (Intrusive Igneous Rock)
Nhóm
Đá felsic (Felsic rock)
Hệ tinh thể
Không áp dụng cho đá (áp dụng cho từng khoáng vật cấu thành).
Công thức hóa học
Không có công thức hóa học duy nhất cho đá (là hỗn hợp khoáng vật).
Thành phần
SiO₂ (68-77%), Al₂O₃ (11-15%), K₂O (3-5%), Na₂O (3-5%), CaO (1-2%), FeO (1-2%), MgO (<1%).

Khám phá Đá Granite

Nhận dạng đá ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng