Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby
Mở ứng dụngMô tả
Gossan là một lớp vỏ hoặc mũ giàu oxit sắt, thường có màu nâu đỏ đến vàng nâu, hình thành trên các mỏ quặng sulfide do quá trình phong hóa. Nó bao gồm chủ yếu các khoáng vật oxit và hydroxit sắt như limonit (hỗn hợp của goethit và ferrihydrit), goethit (FeO(OH)) và hematit (Fe2O3). Gossan thường có kết cấu xốp, rỗng, đôi khi có dạng tổ ong do sự hòa tan của các khoáng vật sulfide ban đầu. Nó có thể chứa các khoáng vật thứ cấp khác như jarosit, malachit, azurit, hoặc các oxit mangan, tùy thuộc vào thành phần của quặng sulfide nguyên sinh.
Cách nhận dạng
- Màu sắc
- Thường là các sắc thái của màu nâu đỏ, vàng nâu, cam, hoặc nâu sẫm. Màu sắc có thể thay đổi tùy thuộc vào tỷ lệ các oxit sắt khác nhau và sự hiện diện của các tạp chất khác.
- Ánh
- Thường là mờ đến bán kim loại, đôi khi có thể là đất.
- Kết cấu
- Xốp, rỗng, nhẹ, đôi khi có cấu trúc tổ ong hoặc dạng mạng lưới. Có thể có các vết rỗng hình thành từ sự hòa tan của các khoáng vật sulfide ban đầu. Đôi khi có thể đặc hơn nếu quá trình oxy hóa diễn ra hoàn toàn và tái kết tinh.
- Dạng tinh thể
- Không có dạng tinh thể rõ ràng do là hỗn hợp các khoáng vật vô định hình hoặc vi tinh thể. Các khoáng vật cấu thành (goethit, hematit) có thể có dạng tinh thể riêng lẻ nhưng trong gossan chúng thường ở dạng khối, dạng sợi hoặc dạng đất.
- Cát khai
- Không có cát khai rõ ràng do là hỗn hợp các khoáng vật và có kết cấu xốp.
- Môi trường địa chất
- Luôn được tìm thấy trên bề mặt hoặc gần bề mặt của các mỏ quặng sulfide (ví dụ: mỏ sulfide khối lớn núi lửa (VMS), mỏ porphyr đồng, mỏ skarn, mỏ sulfide mạch). Nó là sản phẩm của quá trình phong hóa oxy hóa trong môi trường có nước và oxy.
Sự thật chính
- Độ cứng: Thay đổi, thường mềm đến trung bình (1-5 trên thang Mohs) do kết cấu xốp và thành phần hỗn hợp. Goethit có độ cứng 5-5.5, Hematit 5-6.5.
- Tỷ trọng: Thay đổi, thường thấp hơn so với quặng sulfide nguyên sinh do kết cấu xốp (khoảng 2.7 - 4.3). Goethit 3.3-4.3, Hematit 4.9-5.3.
- Hệ tinh thể: Không áp dụng cho gossan nói chung vì nó là hỗn hợp. Các khoáng vật cấu thành như goethit là trực thoi, hematit là tam phương.
- Màu sắc: Nâu đỏ, vàng nâu, cam, nâu sẫm.
- Ánh: Mờ đến bán kim loại, đất.
- Độ trong suốt: Mờ đục.
- Vết vỡ: Không đều, dạng đất, giòn.
- Cát khai: Không có cát khai rõ ràng.
- Thành phần: Chủ yếu là các oxit và hydroxit sắt (Fe2O3, FeO(OH)), thường là hỗn hợp của limonit, goethit, hematit. Có thể chứa một lượng nhỏ các khoáng vật thứ cấp khác tùy thuộc vào quặng nguyên sinh.
Kiểm tra nhanh
- Màu sắc: Nâu đỏ, vàng nâu, cam
- Ánh: Mờ đến bán kim loại, đất
- Vết vạch: Nâu đỏ, vàng nâu (tùy thuộc vào thành phần oxit sắt)
Đặc điểm vật lý
- Tập tính tinh thể: Dạng khối, dạng đất, dạng sợi, dạng thận, dạng nhũ đá (đối với các khoáng vật cấu thành). Trong gossan, thường là dạng khối xốp, vô định hình.
- Loại cát khai: Không có.
- Loại vết vỡ: Không đều, dạng đất, giòn.
- Độ bền: Giòn.
- Loại ánh: Mờ, đất, bán kim loại.
Sự hình thành
Gossan hình thành do quá trình phong hóa oxy hóa của các mỏ quặng sulfide nguyên sinh (ví dụ: pyrit, chalcopyrit, galen, sphalerit) tiếp xúc với không khí và nước giàu oxy gần bề mặt Trái Đất. Các khoáng vật sulfide bị oxy hóa tạo thành axit sulfuric, hòa tan các kim loại và tạo ra các oxit, hydroxit sắt (limonit, goethit, hematit) không hòa tan, tích tụ lại tạo thành một lớp vỏ màu nâu đỏ, xốp, giàu sắt trên bề mặt mỏ. Quá trình này thường dẫn đến sự di chuyển của các kim loại có giá trị xuống sâu hơn, tạo thành các đới làm giàu thứ cấp.
Công dụng
Gossan không phải là một khoáng vật quặng có giá trị kinh tế trực tiếp (trừ khi nó chứa vàng hoặc bạc còn sót lại). Tuy nhiên, nó là một chỉ thị địa chất cực kỳ quan trọng để tìm kiếm các mỏ quặng sulfide nguyên sinh bên dưới. Các nhà địa chất sử dụng sự hiện diện, màu sắc, kết cấu và thành phần hóa học của gossan để đánh giá tiềm năng của một mỏ quặng ẩn. Trong lịch sử, gossan cũng được khai thác cục bộ để lấy quặng sắt chất lượng thấp hoặc làm vật liệu xây dựng.
Phân bố tuổi
Gossan có thể hình thành trên các mỏ quặng sulfide ở mọi lứa tuổi địa chất, từ Tiền Cambri đến hiện đại, miễn là có điều kiện phong hóa thích hợp.
Nơi tìm thấy
Mỏ đồng Chu Lai, Quảng Nam, Việt Nam
Khu vực này có các biểu hiện gossan liên quan đến các mỏ sulfide khối lớn.
Mỏ vàng Bồng Miêu, Quảng Nam, Việt Nam
Gossan thường là chỉ thị quan trọng cho các mỏ vàng liên quan đến sulfide.
Mỏ đồng-vàng-bạc-chì-kẽm Dukat, Nga
Một trong những mỏ lớn nhất thế giới, có các biểu hiện gossan rõ rệt.
Mỏ đồng-vàng Grasberg, Indonesia
Mỏ porphyr khổng lồ này có các đới gossan rộng lớn trên bề mặt.
Mỏ đồng-kẽm Kidd Creek, Canada
Mỏ VMS nổi tiếng với các đới gossan trên bề mặt.
Mẹo tìm kiếm
Tìm kiếm màu sắc đặc trưng
Tìm kiếm các khu vực có đất hoặc đá bề mặt có màu nâu đỏ, vàng nâu, cam cháy, đặc biệt là ở những nơi có dấu hiệu phong hóa mạnh.
Kiểm tra kết cấu
Gossan thường xốp, nhẹ và có thể có cấu trúc tổ ong hoặc dạng mạng lưới. Cầm một mảnh lên và cảm nhận trọng lượng của nó.
Tìm kiếm dấu hiệu của quặng sulfide
Gossan thường nằm trên các mỏ sulfide. Tìm kiếm các dấu hiệu của khoáng vật sulfide bị phong hóa như pyrit (vết rỉ sét), chalcopyrit (màu xanh lá cây của malachit hoặc xanh lam của azurit).
Sử dụng bản đồ địa chất
Tham khảo bản đồ địa chất để xác định các khu vực có tiềm năng chứa mỏ sulfide hoặc các đới biến đổi thủy nhiệt.
Cẩn thận với các khoáng vật độc hại
Gossan có thể chứa các nguyên tố độc hại như asen, chì, kẽm, cadmi, thủy ngân, đặc biệt nếu quặng sulfide nguyên sinh chứa các nguyên tố này. Tránh tiếp xúc trực tiếp, không nếm thử và rửa tay kỹ sau khi xử lý mẫu vật. Luôn đeo găng tay và kính bảo hộ khi thu thập mẫu.
Đá tương tự
Laterit
Laterite
Còn được biết đến như: Đất đỏ bazan
Bauxit
Bauxite
Còn được biết đến như: Quặng nhôm
Quặng sắt trầm tích
Sedimentary Iron Ore
Còn được biết đến như: Quặng sắt phiến
Phân loại khoa học
- Lớp khoáng vật
- Oxit và Hydroxit
- Nhóm
- Không phải một khoáng vật đơn lẻ mà là một tập hợp các khoáng vật thứ cấp.
- Hệ tinh thể
- Không áp dụng cho gossan. Các khoáng vật cấu thành có thể là trực thoi (goethit) hoặc tam phương (hematit).
- Công thức hóa học
- Không có công thức hóa học cố định do là hỗn hợp. Chủ yếu là FeO(OH) và Fe2O3.
- Thành phần
- Oxit và hydroxit sắt hydrat hóa, thường chứa các tạp chất của silic, nhôm, mangan và các nguyên tố kim loại khác từ quặng sulfide nguyên sinh.
Khám phá Gossan
Nhận dạng đá ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.