Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby
Mở ứng dụngMô tả
Laterit là một loại đất hoặc đá phong hóa có màu đỏ hoặc nâu đỏ đặc trưng, do hàm lượng oxit sắt cao. Nó thường có cấu trúc xốp, đôi khi có các hạt kết vón hoặc kết hạch. Thành phần khoáng vật chính bao gồm goethite, hematite, gibbsite, kaolinite và một lượng nhỏ thạch anh. Tỷ lệ các khoáng vật này thay đổi tùy thuộc vào đá gốc và cường độ phong hóa. Laterit có thể cứng lại khi tiếp xúc với không khí và khô, tạo thành một vật liệu bền chắc.
Cách nhận dạng
- Màu sắc
- Màu đỏ, nâu đỏ, vàng nâu, đôi khi có vệt trắng hoặc xám.
- Ánh
- Mờ đến đất.
- Kết cấu
- Thường xốp, có thể có cấu trúc hạt, kết vón, hoặc kết hạch. Có thể cứng chắc hoặc mềm vụn tùy thuộc vào mức độ phong hóa và nén chặt.
- Dạng tinh thể
- Không có dạng tinh thể rõ ràng, thường là khối vô định hình hoặc tập hợp các hạt nhỏ.
- Cát khai
- Không có cát khai rõ ràng do là tập hợp khoáng vật.
- Môi trường địa chất
- Hình thành trong môi trường khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm ướt, trên các bề mặt địa hình tương đối bằng phẳng hoặc dốc nhẹ, nơi có sự thoát nước tốt và quá trình phong hóa hóa học mạnh mẽ.
Sự thật chính
- Độ cứng: Thay đổi, từ rất mềm (1-2 trên thang Mohs khi ẩm) đến khá cứng (3-5 khi khô và nén chặt).
- Tỷ trọng: 2.5 - 3.5 (thay đổi tùy thuộc vào thành phần khoáng vật và độ xốp).
- Hệ tinh thể: Không có hệ tinh thể riêng biệt vì là tập hợp khoáng vật.
- Màu sắc: Đỏ, nâu đỏ, vàng nâu.
- Ánh: Mờ đến đất.
- Độ trong suốt: Mờ đục.
- Vết vỡ: Không đều, dạng đất.
- Cát khai: Không có.
- Thành phần: Chủ yếu là oxit và hydroxit của sắt (goethite, hematite) và nhôm (gibbsite), cùng với kaolinite và một lượng nhỏ thạch anh.
Kiểm tra nhanh
- Màu sắc: Đỏ, nâu đỏ, vàng nâu
- Ánh: Mờ đến đất
- Vết vạch: Nâu đỏ đến vàng nâu
Đặc điểm vật lý
- Tập tính tinh thể: Khối vô định hình, dạng đất, kết vón, kết hạch.
- Loại cát khai: Không có.
- Loại vết vỡ: Không đều, dạng đất.
- Độ bền: Giòn đến dai (khi khô và cứng).
- Loại ánh: Đất.
Sự hình thành
Laterit là một loại đất hoặc đá phong hóa giàu sắt và nhôm, hình thành trong điều kiện khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm ướt, nơi quá trình phong hóa hóa học diễn ra mạnh mẽ. Trong quá trình này, các khoáng vật dễ hòa tan như silicat và kiềm bị rửa trôi, để lại các oxit và hydroxit của sắt (goethite, hematite) và nhôm (gibbsite) tập trung. Quá trình này được gọi là lateritization. Nó thường hình thành trên các loại đá gốc khác nhau như đá granit, bazan, đá phiến, đá gơnai, và đá trầm tích.
Công dụng
Laterit được sử dụng rộng rãi làm vật liệu xây dựng (đá ong), đặc biệt ở các vùng nhiệt đới. Nó cũng là nguồn quặng quan trọng cho các kim loại như niken (laterit niken), bôxit (laterit bôxit), sắt và coban. Đất laterit cũng được sử dụng trong nông nghiệp, mặc dù độ phì nhiêu thường thấp do thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu.
Phân bố tuổi
Chủ yếu hình thành trong các kỷ địa chất gần đây (Đệ Tam, Đệ Tứ) nhưng cũng có thể có các laterit cổ hơn.
Nơi tìm thấy
Việt Nam
Phổ biến ở các tỉnh Tây Nguyên (Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, Lâm Đồng) và Đông Nam Bộ (Bình Phước, Đồng Nai) trên nền đá bazan, cũng như ở các vùng đồi núi khác trên nền đá granit, phiến sét.
Ấn Độ
Các mỏ laterit lớn, đặc biệt là laterit bôxit và laterit sắt, được tìm thấy ở nhiều bang như Odisha, Jharkhand, Madhya Pradesh.
Úc
Các mỏ laterit niken và bôxit quan trọng ở Tây Úc và Queensland.
Brazil
Các mỏ laterit bôxit và sắt lớn ở các bang như Minas Gerais, Pará.
Châu Phi
Phổ biến rộng rãi ở các quốc gia có khí hậu nhiệt đới như Guinea (bôxit), Madagascar (niken), Ghana (bôxit).
Mẹo tìm kiếm
Tìm kiếm ở vùng khí hậu nhiệt đới
Laterit chủ yếu hình thành ở các vùng có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm ướt, nơi có lượng mưa lớn và nhiệt độ cao quanh năm.
Quan sát màu sắc và cấu trúc
Tìm kiếm các lớp đất hoặc đá có màu đỏ, nâu đỏ đặc trưng, thường có cấu trúc xốp hoặc kết vón. Có thể thấy các hạt kết hạch sắt hoặc nhôm.
Kiểm tra độ cứng
Laterit có thể mềm khi ẩm ướt nhưng thường cứng lại đáng kể khi khô và tiếp xúc với không khí.
Địa hình và thoát nước
Laterit thường được tìm thấy trên các bề mặt địa hình tương đối bằng phẳng hoặc dốc nhẹ, nơi có sự thoát nước tốt, cho phép các khoáng vật dễ hòa tan bị rửa trôi.
Đá tương tự
Bôxit
Bauxite
Còn được biết đến như: Quặng bôxit
Đất sét
Clay
Còn được biết đến như: Đất sét kaolinit
Đá phiến sét
Shale
Còn được biết đến như: Shale
Phân loại khoa học
- Lớp khoáng vật
- Không phải một khoáng vật đơn lẻ, mà là một loại đá/đất phong hóa.
- Nhóm
- Đá phong hóa/Đất trầm tích.
- Hệ tinh thể
- Không áp dụng.
- Công thức hóa học
- Không có công thức hóa học đơn lẻ, là hỗn hợp các oxit và hydroxit.
- Thành phần
- Fe2O3.nH2O (goethite, hematite), Al(OH)3 (gibbsite), Al2Si2O5(OH)4 (kaolinite), SiO2 (thạch anh).
Khám phá Đá ong
Nhận dạng đá ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.