Cách nhận dạng Spessartine Garnet
Mn3Al2(SiO4)3
Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby
Mở ứng dụngĐể nhận dạng đúng Spessartine Garnet (Mn3Al2(SiO4)3), hãy kiểm tra từng đặc điểm này theo thứ tự. Nhiều loại đá và khoáng vật trông giống nhau, vì vậy hãy đối chiếu nhiều tính chất trước khi quyết định.
Nhận dạng từng bước
- 1
Màu sắc
Màu sắc tổng thể và bất kỳ sự phân đới hoặc phân dải nào
Màu vàng cam, cam đỏ, đỏ cam đến nâu đỏ. Màu sắc là một trong những đặc điểm nhận dạng chính của Spessartine.
- 2
Ánh
Cách bề mặt phản chiếu ánh sáng: kim loại, thủy tinh, xỉn
Ánh thủy tinh đến ánh nhựa.
- 3
Kết cấu
Kích thước hạt và cảm giác bề mặt: thô, mịn, thủy tinh
Các tinh thể Spessartine thường có bề mặt nhẵn, đôi khi có các vết rỗ nhỏ hoặc vết khắc trên mặt tinh thể. Đá nền có thể có kết cấu hạt mịn đến thô tùy thuộc vào loại đá (ví dụ: pegmatit có hạt thô, schist có kết cấu phiến).
- 4
Dạng tinh thể
Hình dạng của các tinh thể hoặc mặt tinh thể có thể thấy được
Thường là các tinh thể hình khối mười hai mặt (dodecahedron) hoặc hai mươi bốn mặt (trapezohedron), đôi khi là sự kết hợp của cả hai. Các tinh thể thường có kích thước từ vài milimet đến vài centimet, hiếm khi lớn hơn.
- 5
Cát khai
Cách nó vỡ: mặt cát khai phẳng hay vết vỡ không đều
Không có cát khai rõ ràng. Vết vỡ vỏ sò đến không đều.
- 6
Môi trường địa chất
Thành hệ đá và bối cảnh nơi nó xuất hiện
Đá pegmatit granit, đá biến chất cấp cao (schist, gneiss) giàu mangan, đôi khi trong các mạch nhiệt dịch hoặc skarn.
Sự thật chính
- Độ cứng
- 6.5 - 7.5 trên thang Mohs
- Tỷ trọng
- 4.12 - 4.18
- Hệ tinh thể
- Lập phương (Isometric)
- Màu sắc
- Vàng cam, cam đỏ, đỏ cam đến nâu đỏ
- Ánh
- Ánh thủy tinh đến ánh nhựa
- Độ trong suốt
- Trong suốt đến mờ đục
- Vết vỡ
- Vỏ sò đến không đều
- Cát khai
- Không có cát khai rõ ràng
- Thành phần
- Mangan nhôm silicat
Đặc điểm vật lý
- Tập tính tinh thể: Thường là các tinh thể hình khối mười hai mặt (dodecahedron) hoặc hai mươi bốn mặt (trapezohedron), đôi khi là sự kết hợp của cả hai. Cũng có thể tìm thấy dưới dạng hạt không đều hoặc khối đặc.
- Loại cát khai: Không có cát khai rõ ràng (None)
- Loại vết vỡ: Vỏ sò (Conchoidal) đến không đều (Uneven)
- Độ bền: Giòn (Brittle)
- Loại ánh: Ánh thủy tinh (Vitreous) đến ánh nhựa (Resinous)
Khám phá Spessartine Garnet
Nhận dạng đá ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.