Rockby LogoRockby

Cách nhận dạng Rhodonite

MnSiO3

Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby

Mở ứng dụng

Để nhận dạng đúng Rhodonite (MnSiO3), hãy kiểm tra từng đặc điểm này theo thứ tự. Nhiều loại đá và khoáng vật trông giống nhau, vì vậy hãy đối chiếu nhiều tính chất trước khi quyết định.

Nhận dạng từng bước

  1. 1

    Màu sắc

    Màu sắc tổng thể và bất kỳ sự phân đới hoặc phân dải nào

    Màu hồng đến đỏ hồng, thường có các vệt hoặc đốm đen của oxit mangan. Màu sắc có thể thay đổi từ hồng nhạt đến đỏ sẫm.

  2. 2

    Ánh

    Cách bề mặt phản chiếu ánh sáng: kim loại, thủy tinh, xỉn

    Độ bóng thủy tinh đến ngọc trai.

  3. 3

    Kết cấu

    Kích thước hạt và cảm giác bề mặt: thô, mịn, thủy tinh

    Thường là khối đặc, hạt, hoặc tinh thể dạng bảng. Bề mặt có thể nhẵn hoặc hơi gồ ghề tùy thuộc vào dạng tinh thể.

  4. 4

    Dạng tinh thể

    Hình dạng của các tinh thể hoặc mặt tinh thể có thể thấy được

    Tinh thể dạng bảng, lăng trụ ngắn, hoặc thường gặp hơn là khối đặc, hạt. Các tinh thể riêng lẻ thường hiếm và có kích thước nhỏ.

  5. 5

    Cát khai

    Cách nó vỡ: mặt cát khai phẳng hay vết vỡ không đều

    Cát khai hoàn hảo theo hai hướng ở góc gần 90 độ (87° và 93°).

  6. 6

    Môi trường địa chất

    Thành hệ đá và bối cảnh nơi nó xuất hiện

    Các mỏ mangan biến chất, skarn, và các mạch nhiệt dịch. Thường liên quan đến các khoáng vật mangan khác như braunit, spessartin, tephroit, và các oxit mangan.

Sự thật chính

Độ cứng
5.5-6.5 trên thang Mohs
Tỷ trọng
3.4-3.7 g/cm³
Hệ tinh thể
Ba nghiêng (Triclinic)
Màu sắc
Hồng, đỏ hồng, đỏ nâu
Ánh
Thủy tinh đến ngọc trai
Độ trong suốt
Trong suốt đến mờ đục
Vết vỡ
Vỏ sò đến không đều
Cát khai
Hoàn hảo theo hai hướng {110} và {1-10} ở góc 87° và 93°
Thành phần
Silicat mangan (MnSiO3), thường có một lượng nhỏ Fe, Mg, Ca thay thế Mn

Đặc điểm vật lý

  • Tập tính tinh thể: Thường là khối đặc, hạt, hoặc tinh thể dạng bảng, lăng trụ ngắn. Các tinh thể riêng lẻ thường hiếm.
  • Loại cát khai: Hoàn hảo theo hai hướng {110} và {1-10}, tạo thành các mặt phẳng gần vuông góc.
  • Loại vết vỡ: Vỏ sò đến không đều, đôi khi có dạng mảnh vụn.
  • Độ bền: Giòn
  • Loại ánh: Thủy tinh đến ngọc trai

Khám phá Rhodonite

Nhận dạng đá ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng