Rockby LogoRockby

Ngọc Bích

Đá biến chất (Nephrite), Khoáng vật (Jadeite)

Nephrite or Jadeite

Còn được biết đến như: Ngọc

Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby

Mở ứng dụng

Mô tả

Ngọc bích là tên gọi chung cho hai loại khoáng vật khác nhau: Nephrite và Jadeite. Cả hai đều được đánh giá cao về độ bền, độ bóng và màu sắc đa dạng, đặc biệt là màu xanh lá cây. Mặc dù có vẻ ngoài tương tự, chúng có thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể khác nhau, dẫn đến các tính chất vật lý hơi khác biệt.

Cách nhận dạng

Màu sắc
Nephrite: Thường có màu xanh lá cây đậm đến nhạt, trắng, xám, vàng, nâu, đen. Jadeite: Đa dạng hơn, từ xanh lá cây ngọc lục bảo (Imperial Jade) đến trắng, tím, hồng, cam, nâu, đen. Màu sắc thường phân bố không đều, có vân hoặc đốm.
Ánh
Nephrite: Từ nhờn đến thủy tinh. Jadeite: Thủy tinh đến nhờn.
Kết cấu
Cả hai đều có cấu trúc vi tinh thể dạng sợi hoặc hạt, tạo nên độ bền và khả năng chống vỡ cao. Bề mặt thường mịn khi được đánh bóng.
Dạng tinh thể
Nephrite: Các tinh thể nhỏ dạng sợi đan xen vào nhau (cryptocrystalline). Jadeite: Các tinh thể nhỏ dạng hạt hoặc sợi, thường không nhìn thấy bằng mắt thường.
Cát khai
Nephrite: Không có mặt cát khai rõ ràng do cấu trúc sợi đan xen. Jadeite: Cát khai hoàn toàn theo hai phương (110) ở góc gần 90 độ, nhưng hiếm khi quan sát được do kích thước tinh thể nhỏ.
Môi trường địa chất
Nephrite: Các đới biến chất khu vực hoặc biến chất tiếp xúc của đá siêu mafic (serpentinit) hoặc đá dolomit. Jadeite: Các đới biến chất áp suất cao, nhiệt độ thấp, đặc biệt là trong các đới hút chìm, thường liên quan đến đá serpentinit và đá biến chất mặt xanh.

Sự thật chính

  • Độ cứng: Nephrite: 6-6.5 (Mohs); Jadeite: 6.5-7 (Mohs)
  • Tỷ trọng: Nephrite: 2.90-3.03; Jadeite: 3.30-3.38
  • Hệ tinh thể: Nephrite: Đơn tà (Monoclinic); Jadeite: Đơn tà (Monoclinic)
  • Màu sắc: Đa dạng, phổ biến nhất là xanh lá cây
  • Ánh: Nhờn đến thủy tinh
  • Độ trong suốt: Trong mờ đến đục
  • Vết vỡ: Vỏ sò đến không đều, dai
  • Cát khai: Nephrite: Không có cát khai rõ ràng; Jadeite: Cát khai hoàn toàn theo hai phương (110) ở góc gần 90 độ, nhưng hiếm khi quan sát được
  • Thành phần: Nephrite: Silicat canxi-magie-sắt; Jadeite: Silicat natri-nhôm

Kiểm tra nhanh

  • Màu sắc: Xanh lá cây, trắng, xám, vàng, nâu, đen, tím (Jadeite)
  • Ánh: Nhờn đến thủy tinh
  • Vết vạch: Trắng

Đặc điểm vật lý

  • Tập tính tinh thể: Nephrite: Dạng sợi đan xen (felted/interlocking fibrous aggregates); Jadeite: Dạng hạt hoặc sợi mịn (granular to fibrous aggregates)
  • Loại cát khai: Nephrite: Không có cát khai rõ ràng; Jadeite: Hoàn toàn theo {110} ở góc gần 90 độ
  • Loại vết vỡ: Vỏ sò đến không đều, dai (splintery)
  • Độ bền: Rất dai (tough), khó vỡ
  • Loại ánh: Nhờn (greasy) đến thủy tinh (vitreous)

Sự hình thành

Nephrite hình thành trong các đá biến chất khu vực hoặc biến chất tiếp xúc của các đá siêu mafic (serpentinit) hoặc đá dolomit giàu magie. Jadeite hình thành trong các đá biến chất áp suất cao, nhiệt độ thấp, thường liên quan đến các đới hút chìm (subduction zones) và các đá biến chất mặt xanh (blueschist).

Công dụng

Đồ trang sức, vật phẩm điêu khắc, đồ thờ cúng, công cụ (trong lịch sử).

Phân bố tuổi

Đa dạng, từ Paleozoi đến Kainozoi, tùy thuộc vào điều kiện hình thành địa chất cụ thể.

Nơi tìm thấy

Myanmar (Miến Điện)

Nguồn cung cấp Jadeite chất lượng cao nhất thế giới, đặc biệt là 'Ngọc Hoàng Gia' (Imperial Jade) màu xanh ngọc lục bảo.

Trung Quốc

Nguồn Nephrite lịch sử quan trọng, đặc biệt là ở Tân Cương (Khotan Jade).

Canada

Nguồn Nephrite lớn, đặc biệt là ở British Columbia.

Nga

Nguồn Nephrite chất lượng cao, đặc biệt là ở vùng Siberia.

Guatemala

Nguồn Jadeite lịch sử và hiện đại, với nhiều màu sắc đa dạng.

Hoa Kỳ

Nephrite được tìm thấy ở Wyoming, California, Alaska. Jadeite hiếm hơn, được tìm thấy ở California.

New Zealand

Nguồn Nephrite quan trọng, được gọi là 'Pounamu' hoặc 'Greenstone', có ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với người Maori.

Mẹo tìm kiếm

Kiểm tra độ cứng

Nephrite có độ cứng 6-6.5 trên thang Mohs, Jadeite là 6.5-7. Có thể thử cào bằng dao thép (độ cứng 5.5) để phân biệt với các khoáng vật mềm hơn. Tuy nhiên, không nên làm hỏng mẫu vật.

Kiểm tra trọng lượng riêng

Jadeite (3.30-3.38) thường nặng hơn Nephrite (2.90-3.03). Cảm giác 'nặng tay' hơn so với kích thước là một dấu hiệu tốt.

Quan sát cấu trúc

Dưới kính lúp, Nephrite thường có cấu trúc sợi đan xen, trong khi Jadeite có cấu trúc hạt hoặc sợi mịn hơn. Tuy nhiên, điều này đòi hỏi kinh nghiệm.

Kiểm tra độ trong suốt và độ bóng

Ngọc bích thường có độ trong mờ đến đục. Khi được đánh bóng, nó có độ bóng từ nhờn đến thủy tinh. Ngọc bích thật thường có độ bóng sâu, không phải bóng như nhựa.

Kiểm tra âm thanh

Khi gõ nhẹ hai miếng ngọc bích thật vào nhau, chúng thường tạo ra âm thanh trong trẻo, ngân vang, khác với âm thanh 'tịt' của các vật liệu giả.

Cảnh báo về xử lý

Nhiều loại ngọc bích trên thị trường đã được xử lý nhiệt, nhuộm màu hoặc tẩm polymer để cải thiện màu sắc và độ trong. Ngọc bích loại A là tự nhiên, không xử lý. Loại B được tẩy trắng và tẩm polymer. Loại C được nhuộm màu. Cần cẩn trọng khi mua ngọc bích và tìm hiểu về các phương pháp xử lý.

Đá tương tự

Serpentin

Nhóm khoáng vật Serpentin

Còn được biết đến như: Ngọc giả, Bowenite (một loại serpentin)

Thạch anh Aventurine

Thạch anh (SiO2) với các vùi fuchsite hoặc hematit

Còn được biết đến như: Ngọc Ấn Độ

Prehnite

Ca2Al(AlSi3O10)(OH)2

Còn được biết đến như: Ngọc nho

Chrysoprase

Chalcedony (SiO2) với niken

Còn được biết đến như: Ngọc Úc

Phân loại khoa học

Lớp khoáng vật
Silicat
Nhóm
Nephrite: Nhóm Amphibole; Jadeite: Nhóm Pyroxene
Hệ tinh thể
Đơn tà (Monoclinic)
Công thức hóa học
Nephrite: Ca2(Mg,Fe)5Si8O22(OH)2; Jadeite: NaAlSi2O6
Thành phần
Nephrite: Canxi, Magie, Sắt, Silic, Oxy, Hydroxyl; Jadeite: Natri, Nhôm, Silic, Oxy

Khám phá Ngọc Bích

Nhận dạng đá ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng