Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby
Mở ứng dụngMô tả
Thạch anh với Tourmaline là một sự kết hợp khoáng vật trong đó các tinh thể Tourmaline (thường là Schorl màu đen) được bao bọc hoặc xuyên qua các tinh thể Thạch anh. Tourmaline thường xuất hiện dưới dạng các tinh thể hình kim, hình lăng trụ hoặc dạng sợi, có thể phân bố ngẫu nhiên hoặc theo một hướng nhất định trong khối Thạch anh. Sự tương phản giữa Thạch anh trong suốt hoặc trắng đục và Tourmaline đen tạo nên vẻ đẹp độc đáo cho khoáng vật này.
Cách nhận dạng
- Màu sắc
- Thạch anh thường không màu, trắng, xám, hoặc hơi ám khói. Tourmaline thường là màu đen (Schorl), nhưng cũng có thể là xanh đậm, nâu hoặc hồng tùy thuộc vào loại Tourmaline. Sự kết hợp tạo ra các tinh thể Tourmaline sẫm màu trong nền Thạch anh sáng màu.
- Ánh
- Thạch anh có ánh thủy tinh. Tourmaline có ánh thủy tinh đến bán kim loại.
- Kết cấu
- Thạch anh có thể có kết cấu tinh thể lớn đến vi tinh thể. Tourmaline thường xuất hiện dưới dạng các tinh thể hình kim, hình lăng trụ, hoặc dạng sợi, đôi khi tạo thành các bó hoặc mạng lưới trong Thạch anh.
- Dạng tinh thể
- Thạch anh thường có dạng lăng trụ sáu mặt với chóp. Tourmaline có dạng lăng trụ ba mặt hoặc sáu mặt với các mặt khía dọc đặc trưng.
- Cát khai
- Thạch anh không có cát khai rõ ràng (vết vỡ vỏ sò). Tourmaline có cát khai không rõ ràng hoặc không có.
- Môi trường địa chất
- Tìm thấy trong các pegmatit granit, mạch nhiệt dịch, và các đá biến chất cấp cao.
Sự thật chính
- Độ cứng: Thạch anh: 7 trên thang Mohs. Tourmaline: 7-7.5 trên thang Mohs. Tổng thể: 7-7.5.
- Tỷ trọng: Thạch anh: 2.65 g/cm³. Tourmaline: 3.02-3.26 g/cm³. Tổng thể: Thay đổi tùy theo tỷ lệ và loại Tourmaline.
- Hệ tinh thể: Thạch anh: Hệ tinh thể ba phương (Trigonal). Tourmaline: Hệ tinh thể ba phương (Trigonal).
- Màu sắc: Thạch anh không màu, trắng, xám, ám khói. Tourmaline đen, xanh đậm, nâu, hồng.
- Ánh: Ánh thủy tinh.
- Độ trong suốt: Thạch anh: Trong suốt đến bán trong suốt. Tourmaline: Trong suốt đến không trong suốt.
- Vết vỡ: Thạch anh: Vết vỡ vỏ sò. Tourmaline: Vết vỡ không đều đến vỏ sò.
- Cát khai: Thạch anh: Không có cát khai. Tourmaline: Không rõ ràng hoặc không có.
- Thành phần: Thạch anh: SiO2. Tourmaline: (Na,Ca)(Mg,Fe)3Al6(BO3)3Si6O18(OH)4 (Công thức chung cho nhóm Tourmaline, với Schorl là loại phổ biến nhất trong Thạch anh Tourmaline).
Kiểm tra nhanh
- Màu sắc: Thạch anh không màu đến ám khói với các tinh thể Tourmaline đen hoặc sẫm màu bên trong.
- Ánh: Ánh thủy tinh.
- Vết vạch: Thạch anh: Trắng. Tourmaline: Trắng.
Đặc điểm vật lý
- Tập tính tinh thể: Thạch anh: Lăng trụ sáu mặt với chóp. Tourmaline: Lăng trụ ba mặt hoặc sáu mặt, thường có khía dọc.
- Loại cát khai: Thạch anh: Không có. Tourmaline: Không rõ ràng.
- Loại vết vỡ: Vỏ sò đến không đều.
- Độ bền: Giòn.
- Loại ánh: Thủy tinh.
Sự hình thành
Thạch anh với Tourmaline thường hình thành trong các mạch nhiệt dịch, pegmatit granit, và các đá biến chất cấp cao. Trong các pegmatit, chúng kết tinh từ dung dịch magma giàu silica và boron ở giai đoạn cuối. Trong các mạch nhiệt dịch, chúng kết tủa từ các dung dịch giàu khoáng chất chảy qua các khe nứt trong đá chủ. Áp suất và nhiệt độ cao trong quá trình biến chất cũng có thể tạo ra sự kết hợp này.
Công dụng
Chủ yếu được sử dụng làm đá quý và đá trang sức, đặc biệt là các mẫu có Tourmaline dạng kim hoặc tinh thể rõ nét. Cũng được các nhà sưu tập khoáng vật ưa chuộng. Thạch anh là một khoáng vật công nghiệp quan trọng, nhưng khi có Tourmaline, giá trị công nghiệp của nó thường giảm do sự không đồng nhất.
Phân bố tuổi
Đa dạng, từ Tiền Cambri đến Kỷ Đệ Tam, tùy thuộc vào sự hình thành của các đá chứa pegmatit và đá biến chất.
Nơi tìm thấy
Brazil
Một trong những nguồn cung cấp Thạch anh Tourmaline lớn nhất thế giới, đặc biệt là các mẫu có chất lượng đá quý.
Hoa Kỳ (Maine, California)
Các mỏ pegmatit ở Maine và California nổi tiếng với các mẫu Tourmaline chất lượng cao, thường đi kèm với Thạch anh.
Afghanistan và Pakistan
Khu vực này sản xuất các mẫu Tourmaline đa dạng, bao gồm cả những mẫu kết hợp với Thạch anh.
Madagascar
Nổi tiếng với nhiều loại đá quý, bao gồm cả Thạch anh Tourmaline.
Việt Nam
Có thể tìm thấy ở một số khu vực có pegmatit và đá biến chất, mặc dù không phổ biến bằng các quốc gia khác.
Mẹo tìm kiếm
Tìm kiếm trong các mỏ pegmatit
Các mỏ pegmatit granit là nơi lý tưởng để tìm kiếm Thạch anh Tourmaline do điều kiện hình thành thuận lợi cho cả hai khoáng vật.
Kiểm tra các mạch nhiệt dịch
Các mạch nhiệt dịch trong các khu vực có hoạt động địa chất mạnh cũng có thể chứa Thạch anh Tourmaline.
Sử dụng kính lúp
Để xác định các tinh thể Tourmaline nhỏ hoặc dạng kim trong Thạch anh, một kính lúp là công cụ hữu ích.
Phân biệt với các khoáng vật khác
Chú ý đến hình dạng tinh thể đặc trưng của Tourmaline (lăng trụ có khía dọc) để phân biệt với các khoáng vật dạng kim khác như Rutile hoặc Actinolit.
Đá tương tự
Thạch anh Rutile
SiO2 (Thạch anh) và TiO2 (Rutile)
Còn được biết đến như: Thạch anh tóc
Thạch anh Actinolit
SiO2 (Thạch anh) và Ca2(Mg,Fe)5Si8O22(OH)2 (Actinolit)
Còn được biết đến như: Thạch anh xanh
Thạch anh Epidot
SiO2 (Thạch anh) và Ca2(Al,Fe)3(SiO4)3(OH) (Epidot)
Còn được biết đến như: Thạch anh xanh lá
Phân loại khoa học
- Lớp khoáng vật
- Silicat (Thạch anh là Tectosilicat, Tourmaline là Cyclosilicat)
- Nhóm
- Thạch anh (Quartz Group), Tourmaline (Tourmaline Group)
- Hệ tinh thể
- Ba phương (Trigonal)
- Công thức hóa học
- SiO2 (Thạch anh) và (Na,Ca)(Mg,Fe)3Al6(BO3)3Si6O18(OH)4 (Tourmaline)
- Thành phần
- Silicon dioxide và phức hợp borosilicat của nhôm, sắt, magie, natri, canxi, liti.
Khám phá Thạch anh Tourmaline
Nhận dạng đá ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.