Rockby LogoRockby

Cách nhận dạng Obsidian ánh vàng

Volcanic glass (amorphous silica) with inclusions of gas bubbles or other minerals

Có ảnh? Nhận dạng đá tức thì với ứng dụng Rockby

Mở ứng dụng

Để nhận dạng đúng Obsidian ánh vàng (Volcanic glass (amorphous silica) with inclusions of gas bubbles or other minerals), hãy kiểm tra từng đặc điểm này theo thứ tự. Nhiều loại đá và khoáng vật trông giống nhau, vì vậy hãy đối chiếu nhiều tính chất trước khi quyết định.

Nhận dạng từng bước

  1. 1

    Màu sắc

    Màu sắc tổng thể và bất kỳ sự phân đới hoặc phân dải nào

    Màu nền đen hoặc nâu sẫm, với ánh vàng hoặc vàng đồng khi được chiếu sáng và nhìn từ các góc độ khác nhau.

  2. 2

    Ánh

    Cách bề mặt phản chiếu ánh sáng: kim loại, thủy tinh, xỉn

    Ánh thủy tinh đến ánh mỡ, với ánh kim loại (sheen) màu vàng đặc trưng.

  3. 3

    Kết cấu

    Kích thước hạt và cảm giác bề mặt: thô, mịn, thủy tinh

    Mịn, đồng nhất, không có hạt nhìn thấy bằng mắt thường. Bề mặt vỡ sắc nhọn, cong hình vỏ sò.

  4. 4

    Dạng tinh thể

    Hình dạng của các tinh thể hoặc mặt tinh thể có thể thấy được

    Vô định hình (không có cấu trúc tinh thể).

  5. 5

    Cát khai

    Cách nó vỡ: mặt cát khai phẳng hay vết vỡ không đều

    Không có cát khai.

  6. 6

    Môi trường địa chất

    Thành hệ đá và bối cảnh nơi nó xuất hiện

    Tìm thấy ở các khu vực có hoạt động núi lửa gần đây, nơi dung nham felsic nguội đi nhanh chóng. Thường xuất hiện ở rìa các dòng dung nham, vòm dung nham hoặc trong các đê và mạch.

Sự thật chính

Độ cứng
5 - 5.5 trên thang Mohs
Tỷ trọng
2.35 - 2.60
Hệ tinh thể
Vô định hình (không có cấu trúc tinh thể)
Màu sắc
Đen hoặc nâu sẫm với ánh vàng/vàng đồng
Ánh
Thủy tinh đến mỡ, với ánh kim loại
Độ trong suốt
Mờ đục đến bán trong suốt ở các cạnh mỏng
Vết vỡ
Vỡ vỏ sò (conchoidal)
Cát khai
Không có
Thành phần
Chủ yếu là SiO2 (silica), với một lượng nhỏ các oxit kim loại khác như Fe2O3, MgO, Al2O3, Na2O, K2O.

Đặc điểm vật lý

  • Tập tính tinh thể: Khối đặc, vô định hình
  • Loại cát khai: Không có
  • Loại vết vỡ: Vỡ vỏ sò (conchoidal), tạo ra các cạnh rất sắc
  • Độ bền: Giòn
  • Loại ánh: Thủy tinh đến mỡ, với ánh kim loại (sheen) do các vùi khí/khoáng vật

Khám phá Obsidian ánh vàng

Nhận dạng đá ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh, cơ sở dữ liệu đầy đủ và bộ sưu tập cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng